Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正断层
正断层
chính đoạn tầng
đứt gãy thuận (địa chất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đứt gãy thuận (địa chất)
- 。
Đứt gãy thuận là một loại cấu trúc địa chất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
正断层
Phồn thể正斷層
chính đoạn tầng
đứt gãy thuận (địa chất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đứt gãy thuận (địa chất)
- 。
Đứt gãy thuận là một loại cấu trúc địa chất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.