Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
正当理由
正当理由
chính đáng lý do
lý do chính đáng
2 nghĩa#40626
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lý do chính đáng
- 。
Anh ấy có lý do chính đáng.
- 貳名danh từ
lý do chính đáng; căn cứ hợp lý
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
正当理由
Phồn thể正當理由
chính đáng lý do
lý do chính đáng
2 nghĩa#40626
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lý do chính đáng
- 。
Anh ấy có lý do chính đáng.
- 貳名danh từ
lý do chính đáng; căn cứ hợp lý
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.