正弦形

正弦形
zhèngxiánxíng
chính huyền hình

hình sin; dạng sóng sin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hình sin; dạng sóng sin

    • Dạng sóng này có hình sin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.