歌厅

歌厅
tīng
ca sảnh

phòng karaoke; quán karaoke

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng karaoke; quán karaoke

    • Chúng ta đi quán karaoke hát đi.

  2. danh từ

    phòng hát; phòng karaoke

    • Chúng ta đi phòng hát karaoke hát đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.