歉收

歉收
qiànshōu
khiểm thu

mất mùa; thu hoạch kém

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mất mùa; thu hoạch kém

    • Năm nay mất mùa rồi.

  2. động từ

    mất mùa; thu hoạch kém

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.