欧罗巴

欧罗巴
Ōuluó
âu la ba

châu Âu; Âu (viết tắt)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    châu Âu; Âu (viết tắt)

    • Europa là tên cũ của châu Âu.

  2. danh từ

    Châu Âu; Europa (vệ tinh của Sao Mộc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.