欧包

欧包
ōubāo
âu bao

bánh mì kiểu Âu; (đặc biệt) bánh mì chua (sourdough)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh mì kiểu Âu; (đặc biệt) bánh mì chua (sourdough)

    • Tôi thích ăn bánh mì Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.