Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
/
欧元
欧元
âu nguyên
đồng euro
1 nghĩa#8615
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng euro
中欧洲国家使用的货币单位ōuzhōu guójiā shǐyòng de huòbì dānwèi
- 。
Euro là tiền tệ của châu Âu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ欧元
Phồn thể歐元
âu nguyên
đồng euro
1 nghĩa#8615
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng euro
中欧洲国家使用的货币单位ōuzhōu guójiā shǐyòng de huòbì dānwèi
- 。
Euro là tiền tệ của châu Âu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công