欧元

欧元
ōuyuán
âu nguyên

đồng euro

1 nghĩa#8615
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng euro

    欧洲国家使用的货币单位ōuzhōu guójiā shǐyòng de huòbì dānwèi

    • Euro là tiền tệ của châu Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.