/
欣弗
欣弗
hân phất
thuốc tiêm kháng sinh Hân Phất (liên quan đến nhiều ca tử vong năm 2006)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc tiêm kháng sinh Hân Phất (liên quan đến nhiều ca tử vong năm 2006)
- 。
Xin Fu là một loại kháng sinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
欣弗
Phồn thể欣
hân phất
thuốc tiêm kháng sinh Hân Phất (liên quan đến nhiều ca tử vong năm 2006)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc tiêm kháng sinh Hân Phất (liên quan đến nhiều ca tử vong năm 2006)
- 。
Xin Fu là một loại kháng sinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công