次货

次货
huò
thứ hoá

hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm

    • Những món hàng kém chất lượng này không thể bán được.

  2. danh từ

    hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm; hàng loại hai

    • Những sản phẩm kém chất lượng này không thể bán được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.