次声波

次声波
shēng
thứ thanh ba

sóng hạ âm; sóng âm tần thấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng hạ âm; sóng âm tần thấp

    • Sóng hạ âm là âm thanh mà tai người không nghe thấy được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.