次元

次元
yuán
thứ nguyên

chiều; thứ nguyên; (lóng) thế giới/vũ trụ (trong văn hóa anime/manga)

1 nghĩa#44169
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiều; thứ nguyên; (lóng) thế giới/vũ trụ (trong văn hóa anime/manga)

    • Thế giới này có ba chiều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.