次一个

次一个
thứ nhất cá

người/cái tiếp theo; cái kế tiếp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    người/cái tiếp theo; cái kế tiếp

    • Làm ơn đưa cho tôi cái tiếp theo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.