櫆师

櫆师
kuíshī
khôi sư

sao Bắc Cực; sao Polaris

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sao Bắc Cực; sao Polaris

  2. danh từ

    sao Bắc Đẩu; ngôi sao chỉ hướng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.