檐廊

檐廊
yánláng
diêm lang

hành lang; hiên nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hành lang; hiên nhà

    • Anh ấy ngồi dưới hiên đọc sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.