橡胶树

橡胶树
xiàngjiāoshù
tượng giao thụ

cây cao su (Hevea brasiliensis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây cao su (Hevea brasiliensis)

    • Cây cao su có thể sản xuất ra cao su.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.