橡皮膏

橡皮膏
xiànggāo
tượng bì cao

băng keo y tế; miếng dán vết thương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    băng keo y tế; miếng dán vết thương

    • Tôi cần một miếng băng dán.

  2. danh từ

    băng dán; cao dán

    • Bạn có cần băng dính không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.