橡皮线

橡皮线
xiàngxiàn
tượng bì tuyến

dây điện bọc cao su

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dây điện bọc cao su

    • Sợi dây cao su này rất dài.

  2. danh từ

    dây cáp bọc cao su

    • Sợi dây cáp này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.