橘里橘气

橘里橘气
quýt lý quýt khí

phong cách/khí chất đồng tính nữ (lóng, dùng từ khoảng 2018)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    phong cách/khí chất đồng tính nữ (lóng, dùng từ khoảng 2018)

    • Cô ấy trông có vẻ là lesbian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.