橘皮组织

橘皮组织
zhī
quýt bì tổ chức

mô mỡ lồi lõm (cellulite); mô vỏ cam

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô mỡ lồi lõm (cellulite); mô vỏ cam

    • Cellulite là một vấn đề về da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.