橐囊

橐囊
tuónáng
thác nang

túi; bao tải

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    túi; bao tải

    • Anh ấy bỏ tiền vào trong túi.

  2. danh từ

    túi; bao đựng đồ

    • Anh ấy bỏ tiền vào túi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.