橄榄球

橄榄球
gǎnlǎnqiú
cảm lãm cầu

bóng bầu dục (rugby, bóng bầu dục kiểu Mỹ, v.v.)

1 nghĩa#6885
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng bầu dục (rugby, bóng bầu dục kiểu Mỹ, v.v.)

    用椭圆形球进行的对抗性运动yòng tuǐyuán xíng qiú jìnxíng de duìkàng xìng yùndòng

    • Anh ấy thích xem các trận đấu bóng bầu dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.