橄榄岩

橄榄岩
gǎnlǎnyán
cảm lãm nham

đá peridotit (địa chất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đá peridotit (địa chất)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.