樱花草

樱花草
yīnghuācǎo
anh hoa thảo

cây anh thảo; hoa anh thảo (Primula)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây anh thảo; hoa anh thảo (Primula)

    • Hoa anh thảo nở vào mùa xuân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.