横膈膜

横膈膜
héng
hoành cách mạc

cơ hoành; hoành cách mô (giải phẫu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ hoành; hoành cách mô (giải phẫu)

    • Cơ hoành là một phần của hệ hô hấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.