- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
thịt mặt hung dữ; tướng mạo hung hãn
thịt mặt hung dữ; tướng mạo hung hãn
Trên mặt anh ta có thịt ngang (vẻ mặt hung dữ).
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
thịt mặt hung dữ; tướng mạo hung hãn
thịt mặt hung dữ; tướng mạo hung hãn
Trên mặt anh ta có thịt ngang (vẻ mặt hung dữ).
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.