- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
đại tràng ngang (giải phẫu)
đại tràng ngang (giải phẫu)
Đại tràng ngang là một phần của hệ tiêu hóa.
đại tràng ngang; kết tràng ngang
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
đại tràng ngang (giải phẫu)
đại tràng ngang (giải phẫu)
Đại tràng ngang là một phần của hệ tiêu hóa.
đại tràng ngang; kết tràng ngang
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.