- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
ngang trời; vắt ngang bầu trời
ngang trời; vắt ngang bầu trời
Máy bay bay ngang qua bầu trời.
bao phủ bầu trời; ngang bầu không
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
ngang trời; vắt ngang bầu trời
ngang trời; vắt ngang bầu trời
Máy bay bay ngang qua bầu trời.
bao phủ bầu trời; ngang bầu không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.