横神经

横神经
héngshénjīng
hoành thần kinh

dây thần kinh ngang; mép ngang thần kinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây thần kinh ngang; mép ngang thần kinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.