模特儿

模特儿
r
mô đặc nhi

người mẫu

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#10549
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người mẫu

    穿着服装展示给人看的人chuānzháo fúzhuāng zhǎnshì gěi rén kàn de rén

    • Cô ấy là một người mẫu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.