Tới nội dung chính

模特儿

模特儿
mótèr
mô đặc nhi

người mẫu

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#10549
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người mẫu

    中穿着服装展示给人看的人chuānzháo fúzhuāng zhǎnshì gěi rén kàn de rén

    • 。

      Cô ấy là một người mẫu.

模
mó
mô
BỘ THỦ⽊
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu