模子

模子
zi
mô tử

khuôn; khuôn mẫu; khuôn dập

3 nghĩa#33240
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khuôn; khuôn mẫu; khuôn dập

    • Cái khuôn này rất đẹp.

  2. danh từ

    khuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi

  3. danh từ

    chất nền; cơ thể (nền); ma trận (toán học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.