模具

模具
mô cụ

khuôn; khuôn mẫu; khuôn dập

4 nghĩa#33259
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khuôn; khuôn mẫu; khuôn dập

    • Cái khuôn này rất nặng.

  2. danh từ

    khuôn; khuôn mẫu; dụng cụ tạo khuôn

  3. danh từ

    khuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi

    • Cái khuôn này là mới.

  4. danh từ

    chất nền; cơ thể (nền); ma trận (toán học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.