槽车

槽车
cáochē
tào xa

xe bồn; xe chở hàng lỏng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe bồn; xe chở hàng lỏng

    • Chiếc xe bồn này chứa đầy xăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.