- 木mộc(gỗ, cây)BỘ
- 曹tào(nhóm người, đồng liêu)HÌNH THANH
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
xe bồn; xe chở hàng lỏng
xe bồn; xe chở hàng lỏng
Chiếc xe bồn này chứa đầy xăng.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
xe bồn; xe chở hàng lỏng
xe bồn; xe chở hàng lỏng
Chiếc xe bồn này chứa đầy xăng.
Máng gỗ (槽) là vật làm bằng cây, dùng cho cả nhóm gia súc cùng ăn uống chung.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.