槛车

槛车
jiànchē
hạm xa

xe tù (xe có lồng giam để áp giải tù nhân)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe tù (xe có lồng giam để áp giải tù nhân)

    • Tù nhân bị áp giải lên xe tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.