Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
槐荫区
槐荫区
hoè ấm khu
quận Hòe Ấm (thuộc thành phố Tế Nam, tỉnh Sơn Đông)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Hòe Ấm (thuộc thành phố Tế Nam, tỉnh Sơn Đông)
- 。
Hoè Ấm khu là một quận của thành phố Tế Nam.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ槐荫区
Phồn thể槐蔭區
hoè ấm khu
quận Hòe Ấm (thuộc thành phố Tế Nam, tỉnh Sơn Đông)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Hòe Ấm (thuộc thành phố Tế Nam, tỉnh Sơn Đông)
- 。
Hoè Ấm khu là một quận của thành phố Tế Nam.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)