榨酒池

榨酒池
zhàjiǔchí
trá tửu trì

bể/hố ép rượu; máy ép rượu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bể/hố ép rượu; máy ép rượu

    • Cái máy ép rượu này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Máy ép bằng gỗ ép chặt trái cây trong không gian chật hẹp để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.