榜眼

榜眼
bǎngyǎn
bảng nhãn

người đỗ thứ nhì trong kỳ thi Đình; Bảng Nhãn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người đỗ thứ nhì trong kỳ thi Đình; Bảng Nhãn

    • Anh ấy là bảng nhãn của kỳ thi khoa cử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.