楼盘

楼盘
lóupán
lâu bàn

dự án bất động sản; khu nhà ở (đang xây dựng hoặc mở bán)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dự án bất động sản; khu nhà ở (đang xây dựng hoặc mở bán)

    • Dự án bất động sản này rất được ưa chuộng.

  2. danh từ

    dự án bất động sản; khu căn hộ/nhà phố thương mại

  3. danh từ

    dự án bất động sản; khu nhà ở (để bán hoặc cho thuê)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.