楼房

楼房
lóufáng
lâu phòng

nhà nhiều tầng; tòa nhà cao tầng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#31634Lượng từ 幢 / 座 / 栋
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà nhiều tầng; tòa nhà cao tầng

    • Tòa nhà này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.