楼凤

楼凤
lóufèng
lâu phượng

(lóng) gái mại dâm hoạt động tại căn hộ riêng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) gái mại dâm hoạt động tại căn hộ riêng

    • Cô ấy không phải là gái mại dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.