椭圆

椭圆
tuǒyuán
thoả viên

hình bầu dục; hình oval

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#49401
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hình bầu dục; hình oval

    • Cái bàn này có hình bầu dục.

  2. danh từ

    hình bầu dục; hình elip

    • Hình này là hình elip.

  3. tính từ

    hình elip; hình bầu dục

    • Cái bàn này có hình bầu dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.