Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
/
椒江区
椒江区
tiêu giang khu
quận Tiêu Giang (thuộc thành phố Đài Châu, Chiết Giang)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Tiêu Giang (thuộc thành phố Đài Châu, Chiết Giang)
- 。
Jiaojiang là một quận của thành phố Thái Châu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ椒江区
Phồn thể椒江區
tiêu giang khu
quận Tiêu Giang (thuộc thành phố Đài Châu, Chiết Giang)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Tiêu Giang (thuộc thành phố Đài Châu, Chiết Giang)
- 。
Jiaojiang là một quận của thành phố Thái Châu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)