植脂末

植脂末
zhízhī
thực chi mạt

bột kem thực vật; bột creamer không sữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bột kem thực vật; bột creamer không sữa

    • Thêm bột kem không sữa vào cà phê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.