植物学

植物学
zhíxué
thực vật học

thực vật học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực vật học

    • Cô ấy rất hứng thú với thực vật học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.