植物人

植物人
zhírén
thực vật nhân

người sống thực vật; người trong trạng thái thực vật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người sống thực vật; người trong trạng thái thực vật

    • Anh ấy đã trở thành người thực vật.

  2. danh từ

    người ở trạng thái thực vật; người sống thực vật

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.