植民

植民
zhímín
thực dân

thực dân; thuộc địa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực dân; thuộc địa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.