Tới nội dung chính

殖民

殖民
zhímín
thực dân

thực dân; thuộc địa

2 nghĩa#17604
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thực dân; thuộc địa

    • 。

      Lịch sử thuộc địa rất phức tạp.

  2. 貳名danh từ

    thực dân; thuộc địa

    • 。

      Đất nước này từng là một thuộc địa.

殖
zhí
thực
BỘ THỦ⽍
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu