植保

植保
zhíbǎo
thực bảo

bảo vệ thực vật; bảo vệ cây trồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo vệ thực vật; bảo vệ cây trồng

    • Bảo vệ thực vật là một phần quan trọng của nông nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.