Tới nội dung chính

植

植
zhí
thực
⽊bộ mộc · 12 nét

cài vào; sắp xếp (người) vào vị trí; gài vào

1 nghĩa#32295
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cài vào; sắp xếp (người) vào vị trí; gài vào

    • 。

      Chúng tôi trồng cây.

植
zhí
thực
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu