棺木

棺木
guān
quan mộc

quan tài; hòm

1 nghĩa#26405
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan tài; hòm

    • Cỗ quan tài rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.